Nghĩa tiếng Việt
phụ vào; treo lên; để lẫn lộn; áo ngắn
Âm Hán Việt
đáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 12 nét
搭 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 荅 (Đáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động tay; bộ 荅 cho âm dā/đáp. Nghĩa là đặt lên, ghép lại, bắc (cầu), đi nhờ, treo lên.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động móc nối, bắc cầu, xếp chồng hoặc đi cùng phương tiện giao thông.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dā/xây dựng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đáp": tay 扌 đáp xuống, đặt lên — 搭 là đặt, bắc, ghép: như đặt tay lên vai, bắc cầu qua sông.
Gương Hán-Việt
"đáp" trong "đáp xe" (đi xe), "phối đáp" (搭配, phối hợp)
Mở khoá kiến thức
Biết 搭 (đáp) giúp nhận ra: 搭配 (phối hợp, kết hợp), 搭车 (đi nhờ xe), 搭桥 (bắc cầu), 搭建 (dựng lên), 搭档 (cộng sự).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 搭 là chữ hình thanh: bộ 扌 (thủ, tay) biểu nghĩa — hành động tay đặt, ghép, bắc; bộ 荅 (đáp) biểu âm dā. Không tìm thấy dạng cổ đại riêng biệt cho chữ này. Nghĩa phong phú: đặt lên (搭肩), ghép lại (搭配), bắc cầu (搭桥), đi nhờ (搭车), treo (搭帐篷).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们搭档合作了很多年。
Họ hợp tác cùng nhau nhiều năm.
- 我们可以搭车去吗?
Chúng ta có thể đi nhờ xe không?
- 这件衣服怎么搭配好看?
Chiếc áo này phối hợp thế nào thì đẹp?
- 工人们在搭建舞台。
Công nhân đang dựng sân khấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.