Từ vựng tiếng Trung
tāo

Nghĩa tiếng Việt

sóng lớn

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涛 là dạng giản thể của 濤. Chữ gốc 濤 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 壽 (Thọ, biểu âm cho âm tāo). Giản thể dùng 寿 thay 壽. chưa có nguồn học thuật rõ về cấu trúc của dạng giản thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào": nước (氵) cuộn trào như sóng (涛) — âm đào gợi sóng đào dạt dào.

Gương Hán-Việt

đào trong "hải đào" (sóng biển), "phong đào" (gió sóng)

Mở khoá kiến thức

Biết 涛 (đào) mở khoá: 波涛 (sóng gió), 海涛 (sóng biển), 涛声 (tiếng sóng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涛 seal 1
Tiểu triện

涛 là dạng giản thể của 濤. Wiktionary không có mục riêng cho 涛 — xem 濤. 濤 gồm 氵(nước) và 壽 (biểu âm, cho âm tāo). Nghĩa gốc và hiện tại là sóng lớn, sóng cả; thường dùng trong thơ văn để chỉ sóng biển hùng vĩ. chưa có nguồn học thuật rõ về lịch sử phát triển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大海的波涛汹涌,令人震撼。Dàhǎi de bōtāo xiōngyǒng, lìng rén zhènhàn. thanh 4

    Sóng biển dữ dội cuồn cuộn khiến người xem kinh ngạc.

  • 夜里,海涛声隐隐传来。Yè lǐ, hǎitāo shēng yǐnyǐn chuán lái. thanh 4

    Ban đêm, tiếng sóng biển vang vọng từ xa.

  • 他站在礁石上,感受着海涛的力量。Tā zhàn zài jiāoshí shàng, gǎnshòuzhe hǎitāo de lìliang. thanh 1

    Anh ấy đứng trên mỏm đá, cảm nhận sức mạnh của sóng biển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tāo, cùng nghĩa sóng dữ (滔天: sóng trời), hình dạng gần — khác thành phần phải

  • cùng âm táo, gần âm, cùng bộ 氵— 淘 nghĩa là đãi, vo gạo

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.