Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词Liên từ连词
dài

Nghĩa tiếng Việt

theo kịp; đuổi

Âm Hán Việt

đãi

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 迨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

迨 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung). Chữ có bộ 辶/辵 (sước — đi) biểu nghĩa, gợi hành động di chuyển theo kịp. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词Liên từ连词

Chữ này thường làm giới từ hoặc liên từ trong văn ngôn để biểu thị mốc thời gian hoặc điều kiện.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đãi": đi (辶) đến kịp — đãi là đợi kịp lúc, theo kịp thời điểm trước khi quá muộn.

Gương Hán-Việt

"đãi" trong 迨至 (đãi chí — cho đến khi)

Mở khoá kiến thức

Biết 迨 (đãi) mở khoá 迨至 (cho đến khi), 迨及 (kịp đến, nhân lúc), 迨夫 (đến lúc — liên từ văn ngôn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Anchor chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung phân tích. Chữ có bộ 辶 (đi) biểu nghĩa. Nghĩa văn ngôn: đuổi kịp, đến kịp, cho đến lúc. Thường dùng như liên từ cổ điển: 迨至 (cho đến khi), 迨夫 (đến lúc). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 迨至秋天,树叶才变红。dài zhì qiūtiān, shùyè cái biàn hóng. thanh 4

    Đến tận mùa thu, lá cây mới chuyển đỏ.

  • 迨其未嫁,泣涕涟涟。dài qí wèi jià, qì tì liánlián. thanh 4

    Cho đến khi chưa lấy chồng, nước mắt rơi mãi.

  • 迨夫少壮时,须努力进取。dài fū shàozhuàng shí, xū nǔlì jìnqǔ. thanh 4

    Đến lúc còn trẻ tráng, phải nỗ lực tiến lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dài, nhưng 待 (đợi) phổ thông hơn nhiều; dễ nhầm khi tra từ

  • cùng âm dài, cùng bộ 辶, nhưng 逮 nghĩa là bắt giữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.