Từ vựng tiếng Trung
dǎi

Nghĩa tiếng Việt

theo kịp; đuổi

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逮 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi, đuổi theo) + 隶 (Lệ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ xước chỉ sự di chuyển, đuổi theo; 隶 cung cấp âm (dǎi/dài). Đuổi theo và bắt giữ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dài/bắt giữ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: dai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đãi": đuổi theo đường (辶) như nô lệ (隶/lệ) chạy trốn bị bắt — đãi bắt, bắt giữ kẻ phạm tội.

Gương Hán-Việt

đãi trong 逮捕 (đãi bộ — bắt giữ)

Mở khoá kiến thức

Biết 逮 (đãi) mở khoá: 逮捕 (bắt giữ), 就逮 (bị bắt), 力有未逮 (sức không đủ đạt tới).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 逮 là chữ hình thanh: bộ 辵 (辶) biểu nghĩa (đi đường — đuổi theo), 隶 biểu âm. Nghĩa gốc là bắt kịp, đuổi được; mở rộng sang bắt giữ (tội phạm), đạt đến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警察逮捕了那名嫌疑人。Jǐngchá dàibǔ le nà míng xiányírén. thanh 3

    Cảnh sát đã bắt giữ tên nghi phạm đó.

  • 小偷被抓住,当场就逮。Xiǎotōu bèi zhuā zhù, dāngchǎng jiù dài. thanh 3

    Tên trộm bị bắt tại chỗ.

  • 这个任务对我来说力有未逮。Zhège rènwù duì wǒ lái shuō lì yǒu wèi dài. thanh 4

    Nhiệm vụ này đối với tôi là sức chưa đạt được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 隶 (lệ) là thành phần biểu âm của 逮; 隶 = nô lệ, thư pháp lệ thư; 逮 = bắt giữ

  • cùng âm Hán-Việt 'đãi'; 待 = chờ đợi; 逮 = bắt giữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.