Nghĩa tiếng Việt
theo kịp; đuổi
Âm Hán Việt
đãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 11 nét
逮 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi, đuổi theo) + 隶 (Lệ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ xước chỉ sự di chuyển, đuổi theo; 隶 cung cấp âm (dǎi/dài). Đuổi theo và bắt giữ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ người hoặc động vật bị truy bắt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dài/bắt giữ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đãi": đuổi theo đường (辶) như nô lệ (隶/lệ) chạy trốn bị bắt — đãi bắt, bắt giữ kẻ phạm tội.
Gương Hán-Việt
đãi trong 逮捕 (đãi bộ — bắt giữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 逮 (đãi) mở khoá: 逮捕 (bắt giữ), 就逮 (bị bắt), 力有未逮 (sức không đủ đạt tới).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 逮 là chữ hình thanh: bộ 辵 (辶) biểu nghĩa (đi đường — đuổi theo), 隶 biểu âm. Nghĩa gốc là bắt kịp, đuổi được; mở rộng sang bắt giữ (tội phạm), đạt đến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.