Nghĩa tiếng Việt
theo kịp; đuổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逮 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi, đuổi theo) + 隶 (Lệ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ xước chỉ sự di chuyển, đuổi theo; 隶 cung cấp âm (dǎi/dài). Đuổi theo và bắt giữ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dài/bắt giữ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: dai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đãi": đuổi theo đường (辶) như nô lệ (隶/lệ) chạy trốn bị bắt — đãi bắt, bắt giữ kẻ phạm tội.
Gương Hán-Việt
đãi trong 逮捕 (đãi bộ — bắt giữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 逮 (đãi) mở khoá: 逮捕 (bắt giữ), 就逮 (bị bắt), 力有未逮 (sức không đủ đạt tới).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 逮 là chữ hình thanh: bộ 辵 (辶) biểu nghĩa (đi đường — đuổi theo), 隶 biểu âm. Nghĩa gốc là bắt kịp, đuổi được; mở rộng sang bắt giữ (tội phạm), đạt đến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.