Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

bắt giữ

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bộ 辶 chỉ ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển, bước đi.
  • Phần còn lại 帯 (đới) gợi ý về hành động bắt giữ, thường chỉ sự đuổi theo để bắt được ai đó.

Tổng thể, 逮 mang ý nghĩa đuổi theo và bắt giữ.

Từ ghép thông dụng

逮捕dàibǔ

bắt giữ

逮住dàizhù

bắt được

逮到dàidào

bắt gặp