Nghĩa tiếng Việt
giẫm đạp, đá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跆 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 足 (túc — chân) là thành phần biểu nghĩa, gợi hành động dùng chân. Phần còn lại có thể biểu âm.
Hán-Việt: đài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đài": bộ Túc (chân) đạp mạnh — 跆 là cú đạp trong 跆拳道 (Taekwondo), chân nâng lên cao rồi đạp xuống.
Gương Hán-Việt
"đài" ít dùng độc lập; nổi tiếng trong 跆拳道 (đài quyền đạo — Taekwondo)
Mở khoá kiến thức
Biết 跆 giúp đọc về môn võ Taekwondo: 跆拳道 (Taekwondo), 跆籍 (giẫm đạp trong văn cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại của 跆. Bộ 足 (chân) gợi ý nghĩa hành động bằng chân — giẫm đạp. Không có dạng giáp cốt hay kim văn. Nổi tiếng nhất qua 跆拳道 (Taekwondo — môn võ Hàn Quốc). Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 跆拳道是韩国的武术。
Taekwondo là môn võ của Hàn Quốc.
- 他学习跆拳道已经三年了。
Anh ấy đã học Taekwondo được ba năm rồi.
- 跆是用脚踢或踩的动作。
跆 là động tác đá hoặc giẫm bằng chân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.