Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

lừa dối

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绐 (phồn thể: 紿) có bộ 糸 (mịch — tơ sợi) làm ý phù. Phần còn lại có thể là âm phù (dài), tuy lsCodes trống. Bộ 糸 có thể gợi 'dây trói' hay 'mạng lưới' để bẫy người. Chữ mang nghĩa: lừa dối, đánh lừa, gian lận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đãi": bộ 糸 (tơ, mạng lưới) + âm đãi — 绐 là lừa đảo như mạng tơ giăng bẫy; nhớ: 'đãi' như đãi ngộ nhưng thực ra là bẫy.

Gương Hán-Việt

绐 (đãi) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong 欺紿 (lừa dối), 受紿 (bị lừa)

Mở khoá kiến thức

Biết 绐 giúp đọc văn học cổ khi miêu tả hành vi gian dối, phản trắc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绐 seal 1
Tiểu triện
绐 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary (dạng 紿): nghĩa là lừa dối (to cheat, to deceive), từ văn học cổ. Bộ 糸 (tơ sợi) là ý phù. Tiểu triện và lục thư thông có dạng chữ này. chưa có nguồn học thuật phân tích glyph chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此人慣於欺绐他人。Cǐ rén guàn yú qī dài tārén. thanh 3

    Người này quen thói lừa dối người khác.

  • 受绐而不自知,可悲。Shòu dài ér bù zì zhī, kě bēi. thanh 4

    Bị lừa mà không biết, thật đáng thương.

  • 古文中绐字含負面之義。Gǔwén zhōng dài zì hán fùmiàn zhī yì. thanh 3

    Trong văn cổ, chữ 绐 mang nghĩa tiêu cực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dài, nhưng 怠 là lười biếng

  • đồng âm dài, nghĩa đối xử/chờ đợi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.