Nghĩa tiếng Việt
lừa dối
Âm Hán Việt
đãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 8 nét
绐 (phồn thể: 紿) có bộ 糸 (mịch — tơ sợi) làm ý phù. Phần còn lại có thể là âm phù (dài), tuy lsCodes trống. Bộ 糸 có thể gợi 'dây trói' hay 'mạng lưới' để bẫy người. Chữ mang nghĩa: lừa dối, đánh lừa, gian lận.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành vi lừa gạt, dối trá trong văn ngôn cổ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: đãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đãi": bộ 糸 (tơ, mạng lưới) + âm đãi — 绐 là lừa đảo như mạng tơ giăng bẫy; nhớ: 'đãi' như đãi ngộ nhưng thực ra là bẫy.
Gương Hán-Việt
绐 (đãi) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong 欺紿 (lừa dối), 受紿 (bị lừa)
Mở khoá kiến thức
Biết 绐 giúp đọc văn học cổ khi miêu tả hành vi gian dối, phản trắc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary (dạng 紿): nghĩa là lừa dối (to cheat, to deceive), từ văn học cổ. Bộ 糸 (tơ sợi) là ý phù. Tiểu triện và lục thư thông có dạng chữ này. chưa có nguồn học thuật phân tích glyph chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此人慣於欺绐他人。
Người này quen thói lừa dối người khác.
- 受绐而不自知,可悲。
Bị lừa mà không biết, thật đáng thương.
- 古文中绐字含負面之義。
Trong văn cổ, chữ 绐 mang nghĩa tiêu cực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.