Nghĩa tiếng Việt
ngựa cõng, thồ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驮 giản thể của 馱. Chữ gồm 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) và 大 (Đại, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 马 cho biết liên quan đến ngựa, phần 大 gợi âm đọc tuó.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tuó/cõng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": ngựa 马 to lớn 大 cõng hàng trên lưng — đà mã thồ hàng vượt núi non.
Gương Hán-Việt
đà (驮) — cõng, thồ; lạc đà (骆驼) liên quan đến thồ hàng
Mở khoá kiến thức
Biết 驮 mở khoá: 驮运 (chở hàng trên lưng thú), 驮队 (đoàn lạc đà hoặc ngựa thồ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
驮 giản thể của 馱, theo Wiktionary. Nghĩa gốc: ngựa cõng, thồ hàng trên lưng. Seal script cho thấy cấu trúc mã + đại. Dùng chỉ hành động thồ hàng, cõng vác — đặc biệt trên lưng động vật như ngựa, lừa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 骡子驮着沉重的货物爬山。
Con la cõng hàng nặng leo núi.
- 他驮着孩子在草地上跑。
Anh cõng đứa trẻ chạy trên bãi cỏ.
- 古代丝绸之路靠骆驼驮货运输。
Con đường tơ lụa cổ đại dựa vào lạc đà thồ hàng vận chuyển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.