Nghĩa tiếng Việt
con lạc đà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
駝 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa/gia súc) + 它 (Tha, biểu âm); chữ hình thanh.
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": 馬 (ngựa) + 它 (nó) — 'con ngựa kia có bướu', tức lạc ĐÀ.
Gương Hán-Việt
đà — trong 駱駝 (lạc đà), 駝背 (lưng còng), 羊駝 (alpaca)
Mở khoá kiến thức
Biết 駝 mở khoá 駱駝 (lạc đà), 駝背 (còng lưng), 駝色 (màu nâu nhạt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa, 它 (tha) biểu âm. Nghĩa gốc: con lạc đà — gia súc lớn có bướu lưng dùng vận tải sa mạc. Sau mở rộng sang 'lưng còng' và mang vác trên lưng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 沙漠裡的駱駝走得很慢。
Lạc 駝 trong sa mạc đi rất chậm.
- 他年老後背有點駝了。
Về già lưng ông ấy hơi 駝 rồi.
- 羊駝的毛很柔軟。
Lông 羊駝 rất mềm mại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.