Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词
tuó

Nghĩa tiếng Việt

con lạc đà

Âm Hán Việt

đà

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 駝 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

駝 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa/gia súc) + 它 (Tha, biểu âm); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ con lạc đà hoặc động từ chỉ hành động thồ hàng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": 馬 (ngựa) + 它 (nó) — 'con ngựa kia có bướu', tức lạc ĐÀ.

Gương Hán-Việt

đà — trong 駱駝 (lạc đà), 駝背 (lưng còng), 羊駝 (alpaca)

Mở khoá kiến thức

Biết 駝 mở khoá 駱駝 (lạc đà), 駝背 (còng lưng), 駝色 (màu nâu nhạt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa, 它 (tha) biểu âm. Nghĩa gốc: con lạc đà — gia súc lớn có bướu lưng dùng vận tải sa mạc. Sau mở rộng sang 'lưng còng' và mang vác trên lưng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沙漠裡的駱駝走得很慢。Shāmò lǐ de luòtuó zǒu de hěn màn. thanh 1

    Lạc 駝 trong sa mạc đi rất chậm.

  • 他年老後背有點駝了。Tā niánlǎo hòu bèi yǒudiǎn tuó le. thanh 1

    Về già lưng ông ấy hơi 駝 rồi.

  • 羊駝的毛很柔軟。Yángtuó de máo hěn róuruǎn. thanh 2

    Lông 羊駝 rất mềm mại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 驼 là dạng giản thể của 駝

  • cùng âm tuó/đà, nhưng 陀 liên quan đến đất dốc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.