Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

cõng trên lưng

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佗 là chữ hình thanh: 人/亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 它 (Tha, biểu âm). Có nhiều nghĩa: (1) người khác, (2) gánh vác, mang trên lưng, (3) thành phần trong địa danh 'Đà' (như sông Đà).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": người (人) mang theo 它 — như Hoa Đà (华佗) thần y gánh vác sứ mệnh cứu người.

Gương Hán-Việt

đà trong 华佗 (Hoa Đà — thần y Tam Quốc), 佗载 (đà tái — gánh vác)

Mở khoá kiến thức

Biết 佗 mở khoá 华佗 (Hoa Đà — tên thần y nổi tiếng), 佗载 (gánh vác) trong lịch sử và văn học Tam Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佗 (Hán-Việt: đà) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 人 (người) + 它 (Tha, biểu âm). Nghĩa cổ: 'người kia, người khác' — tương tự 他. Cũng có nghĩa là gánh, cõng (mang nặng trên lưng người). Thường gặp trong tên nhân vật lịch sử: 华佗 (Hoa Đà — thần y nổi tiếng thời Tam Quốc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 华佗是东汉末年著名的医学家。Huá Tuó shì Dōnghàn mònián zhùmíng de yīxuéjiā. thanh 2

    Hoa Đà là nhà y học nổi tiếng cuối thời Đông Hán.

  • 曹操曾请华佗为他治头痛病。Cáo Cāo céng qǐng Huá Tuó wèi tā zhì tóutòng bìng. thanh 2

    Tào Tháo từng mời Hoa Đà chữa bệnh đau đầu cho mình.

  • 他肩上佗着沉重的担子。Tā jiān shàng tuó zhe chénzhòng de dānzi. thanh 1

    Anh ấy gánh trên vai gánh nặng nề.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa 'người khác', cùng bộ 人; 他 (tha) là đại từ ngôi 3 nam, 佗 là cổ ngữ/tên riêng

  • đồng âm tuó, gần HV 'đà'; 陀 là hình tròn/xoáy, 佗 là gánh/người khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.