Nghĩa tiếng Việt
cũng; vậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
也 là chữ tượng hình; theo Chi Hsu-Sheng (2014) gốc vẽ đứa trẻ (子) há miệng khóc, sau bị thu gọn và hai phần dính liền thành tự dạng hiện nay, không còn tách rõ bộ phận.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yě/cũng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: dã
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dã": vẽ một đứa trẻ há miệng — đứa nào cũng khóc, cũng đói, cũng cần mẹ; vì thế 也 mang nghĩa 'cũng'.
Gương Hán-Việt
"dã" trong "dã tâm" không liên quan (chữ khác); chữ này thường gặp trong Hán văn cổ với nghĩa hư từ 'cũng vậy, vốn là'.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 也 giúp đọc Hán văn cổ (X 者, Y 也) và bắt nhịp các từ HSK: 也许 (có lẽ), 再也 (không còn… nữa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 也 là tượng hình. Cách giải thích hiện đại (Chi Hsu-Sheng, 2014) cho rằng gốc vẽ một đứa trẻ (子) há miệng (口) khóc, là dạng nguyên thuỷ của 嗁 'khóc'; tay đứa trẻ bị lược trong văn kim, hai phần dính liền tạo nét hiện đại. Thuyết Thuyết Văn cổ giải nó là tượng hình bộ phận sinh dục nữ; nay đã được phiên dùng phổ biến làm phó từ 'cũng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我也是中国人。
Tôi cũng là người Trung Quốc.
- 他也喜欢喝茶。
Anh ấy cũng thích uống trà.
- 你去,我也去。
Bạn đi, tôi cũng đi.
- 也许明天下雨。
Có lẽ ngày mai trời mưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.