Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Trợ từ助词
yě也

Nghĩa tiếng Việt

cũng; vậy

Âm Hán Việt

dã

1 chữ3 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 也 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
乙
Số nét
3 nét

也 là chữ tượng hình; theo Chi Hsu-Sheng (2014) gốc vẽ đứa trẻ (子) há miệng khóc, sau bị thu gọn và hai phần dính liền thành tự dạng hiện nay, không còn tách rõ bộ phận.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Trợ từ助词

Thường làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự tương đồng.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Nghĩa & cách dùng như một từ

Trợ từ thường dùng, tương đương 'cũng' trong tiếng Việt. Hán-Việt 'dã' trong 'dã thường', 'dã man' (khác nghĩa).

  • /yě/cũng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dã": vẽ một đứa trẻ há miệng — đứa nào cũng khóc, cũng đói, cũng cần mẹ; vì thế 也 mang nghĩa 'cũng'.

Gương Hán-Việt

"dã" trong "dã tâm" không liên quan (chữ khác); chữ này thường gặp trong Hán văn cổ với nghĩa hư từ 'cũng vậy, vốn là'.

Mở khoá kiến thức

Hiểu 也 giúp đọc Hán văn cổ (X 者, Y 也) và bắt nhịp các từ HSK: 也许 (có lẽ), 再也 (không còn… nữa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

也 bronze 1
Kim văn
也 silk 1
Bạch thư
也 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 也 là tượng hình. Cách giải thích hiện đại (Chi Hsu-Sheng, 2014) cho rằng gốc vẽ một đứa trẻ (子) há miệng (口) khóc, là dạng nguyên thuỷ của 嗁 'khóc'; tay đứa trẻ bị lược trong văn kim, hai phần dính liền tạo nét hiện đại. Thuyết Thuyết Văn cổ giải nó là tượng hình bộ phận sinh dục nữ; nay đã được phiên dùng phổ biến làm phó từ 'cũng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我也是中国人。wǒ yě shì zhōngguó rén. thanh 3

    Tôi cũng là người Trung Quốc.

  • 他也喜欢喝茶。tā yě xǐhuān hē chá. thanh 1

    Anh ấy cũng thích uống trà.

  • 你nǐ thanh 3去qù, thanh 4,我wǒ thanh 3也yě thanh 3去qù. thanh 4。

    Bạn đi, tôi cũng đi.

  • 也许明天下雨。yěxǔ míngtiān xià yǔ. thanh 3

    Có lẽ ngày mai trời mưa.

  • 我Wǒ thanh 3也yě thanh 3是shì thanh 4

    Tôi cũng là

  • 也Yě thanh 3是shì thanh 4

    Cũng là

  • 去Qù thanh 4也yě thanh 3可kě thanh 3以yǐ thanh 3

    Đi cũng được

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 他

    trong 他 có phần 也 bên phải, dễ viết thiếu/thừa nét.

  • 地

    cũng dùng 也 làm thanh phù, dễ nhầm khi viết nhanh.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.