Nghĩa tiếng Việt
thân thể, mình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躬 = 身 (Thân, biểu nghĩa: thân thể) + 弓 (Cung, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thân chỉ cơ thể người, 弓 cho âm gōng.
Hán-Việt: cung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cung": thân (身) cong như cung (弓) — cúi mình kính cẩn, tự mình thân hành.
Gương Hán-Việt
"cung" trong 鞠躬 (cúc cung — cúi đầu chào), 躬行 (cung hành — thân hành)
Mở khoá kiến thức
Biết 躬 mở khoá từ lễ nghĩa: 鞠躬 (cúc cung, cúi chào), 躬行 (cung hành, thân hành), 躬身 (cung thân, cúi mình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 躬 là chữ hình thanh: 身 (thân thể) biểu nghĩa, 弓 biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông có dạng ghi chép. Nghĩa gốc là thân mình, cơ thể. Từ đó mở rộng sang đích thân làm (躬行), cúi người chào (鞠躬).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.