Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Phó từ副词
gōng

Nghĩa tiếng Việt

thân thể, mình

Âm Hán Việt

cung

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 躬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

躬 = 身 (Thân, biểu nghĩa: thân thể) + 弓 (Cung, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thân chỉ cơ thể người, 弓 cho âm gōng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Phó từ副词

Chữ này làm động từ chỉ hành động cúi người hoặc làm phó từ với nghĩa tự bản thân làm việc gì.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cung": thân (身) cong như cung (弓) — cúi mình kính cẩn, tự mình thân hành.

Gương Hán-Việt

"cung" trong 鞠躬 (cúc cung — cúi đầu chào), 躬行 (cung hành — thân hành)

Mở khoá kiến thức

Biết 躬 mở khoá từ lễ nghĩa: 鞠躬 (cúc cung, cúi chào), 躬行 (cung hành, thân hành), 躬身 (cung thân, cúi mình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

躬 seal 1躬 seal 2
Tiểu triện
躬 liushutong 1躬 liushutong 2躬 liushutong 3躬 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 躬 là chữ hình thanh: 身 (thân thể) biểu nghĩa, 弓 biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông có dạng ghi chép. Nghĩa gốc là thân mình, cơ thể. Từ đó mở rộng sang đích thân làm (躬行), cúi người chào (鞠躬).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他鞠躬表示感谢。Tā jūgōng biǎoshì gǎnxiè. thanh 1

    Anh ấy cúi đầu để bày tỏ lòng cảm ơn.

  • 领导者应该躬身力行。Lǐngdǎo zhě yīnggāi gōngshēn lìxíng. thanh 3

    Người lãnh đạo nên thân hành lực lượng.

  • 他亲躬其事,不假手于人。Tā qīn gōng qí shì, bù jiǎshǒu yú rén. thanh 1

    Ông ấy đích thân làm việc, không nhờ người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu nghĩa trong 躬, đứng riêng nghĩa thân thể

  • thành phần biểu âm, đứng riêng là cái cung

  • cùng Hán-Việt cung (cung kính), âm gōng, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.