Nghĩa tiếng Việt
vững chắc, bền chặt
Âm Hán Việt
củng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 工
- Số nét
- 6 nét
巩 = 工 (Công — thợ, công việc) + 凡 (Phàm — phàm trần); chữ hình thanh theo suy luận. Wiktionary dẫn đến 𢀜 mà không mô tả rõ. Dựa trên kim văn: hình ảnh thứ được trói chặt, vững bền. lsCodes trống nên đây là phân tích suy luận từ cấu trúc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như địa vị, quốc phòng, tình hữu nghị.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: củng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "củng": thợ (工) làm cho bình thường (凡) trở nên vững chắc — "củng cố" là gia cố, làm cho bền bỉ hơn.
Gương Hán-Việt
"củng" trong "củng cố" (巩固 — củng cố, tăng cường); 拱手 (củng thủ = khoanh tay kính lễ)
Mở khoá kiến thức
Biết 巩 (củng) mở khoá: 巩固 (củng cố — tăng cường), 巩义 (Củng Nghĩa — địa danh Trung Quốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary dẫn đến 𢀜 nhưng không mô tả chi tiết etymology của 巩. Kim văn cho thấy hình dạng vật được buộc chặt. Nghĩa gốc là trói, buộc chắc. Từ đó mở rộng sang nghĩa vững chắc, kiên cố (巩固 — củng cố). Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要巩固友谊。
Chúng ta cần củng cố tình hữu nghị.
- 这次演习巩固了士气。
Cuộc tập trận này củng cố sĩ khí.
- 学生通过复习来巩固知识。
Học sinh ôn bài để củng cố kiến thức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.