Nghĩa tiếng Việt
cưa; cái cưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
锯 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 居 (Cư, biểu âm). Giản thể của 鋸 — 钅 chỉ công cụ kim loại, 居 cho âm đọc jù.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jù/cưa
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cứ": công cụ KIM LOẠI (钅) CƯ (居) vĩnh viễn trong xưởng — cái cưa không bao giờ rời.
Gương Hán-Việt
锯子 (cứ tử — cái cưa); 电锯 (điện cứ — cưa điện)
Mở khoá kiến thức
Biết 锯 (cứ) mở khoá: 锯子 (cái cưa), 电锯 (cưa điện), 钢锯 (cưa thép).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (giản thể của 鋸). 金/钅 (kim loại) là phần biểu nghĩa; 居 là phần biểu âm. Tiểu triện ghi dạng truyền thống 鋸. Nghĩa gốc: cái cưa kim loại dùng để xẻ gỗ hoặc kim loại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.