Nghĩa tiếng Việt
cái khuôn; khuôn phép
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矩 vốn là tượng hình một người cầm thước thợ (carpenter's square). Phần 大 dần bị viết thành 夫 rồi 矢; 巨 là dạng giản hoá muộn của hình thước. Thuyết Văn nhầm xem là hội ý. Đây vốn là chữ tượng hình bị biến dạng nhiều.
Hán-Việt: củ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "củ": 矢 (vốn là người cầm) + 巨 (thước thợ) — thước thợ đo góc vuông, đúng nghĩa 'khuôn mẫu, quy tắc' trong 规矩 (quy củ, quy tắc).
Gương Hán-Việt
'củ' trong 'quy củ' — y nghĩa 'khuôn phép' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Nắm 矩 mở khoá từ HSK 5: 规矩, và liên hệ thành ngữ 没有规矩不成方圆.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (Chen 2021), 矩 là tượng hình một người cầm thước thợ. Phần 大 trong nguyên gốc dần bị viết thành 夫 rồi 矢; 巨 là dạng giản hoá muộn của hình thước thợ. Thuyết Văn nhầm xem 矩 là chữ hội ý. Nghĩa gốc 'thước vuông góc của thợ mộc', mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'khuôn phép, quy tắc' trong 规矩.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.