Nghĩa tiếng Việt
nhọc nhằn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
劬 là chữ thuộc bộ 力 (lực – sức mạnh, lao động). Không có phân tích ls từ nguồn Wiktionary. Cấu trúc kết hợp 力 với phần còn lại, nhưng nguồn không rõ ràng. Coi là chữ tạo muộn trong nhóm 力.
Hán-Việt: cù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cù": bộ 力 (sức lực) gợi sự nhọc nhằn — 劬 (cù) là cực nhọc, như người lao 力 (lực) đến kiệt sức.
Gương Hán-Việt
cần cù (chăm chỉ, không quản khó nhọc)
Mở khoá kiến thức
Biết 劬 (cù) mở khoá 勤劬 (cần cù, lao khổ) — từ văn học cổ và thơ chữ Hán về sự vất vả của cha mẹ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
劬 thuộc bộ 力 (lực). Nghĩa gốc là lao nhọc, làm việc vất vả, thường dùng trong 勤劬 (cần cù, cực nhọc). Wiktionary không cung cấp phân tích thành phần cụ thể. Chưa có nguồn học thuật về ls.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 父母劬劳,养育子女不易。
Cha mẹ vất vả lao nhọc, nuôi dưỡng con cái không dễ dàng.
- 勤劬终有所获。
Cần cù chăm chỉ cuối cùng cũng gặt hái được.
- 古人常以劬字描述辛劳。
Người xưa thường dùng chữ 劬 để miêu tả sự cực nhọc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.