Nghĩa tiếng Việt
ngồi xổm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跍 là chữ hình thanh (ls=psc): 足 (túc — chân) là phần biểu nghĩa chỉ hành động liên quan đến chân; 古 (cổ) là phần biểu âm cho âm kū.
Hán-Việt: cô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổ" (đọc theo 古, biểu âm): chân (足) gập xuống như người "cổ" đại ngồi xổm trước lửa.
Gương Hán-Việt
"cổ" — âm phụ, không phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng
Mở khoá kiến thức
跍 là chữ hiếm; biết 足 (túc — chân) giúp nhận ra nhóm chữ về vận động chân như 跑, 跳, 踪.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 跍 gồm 足 (túc — chân, biểu nghĩa) + 古 (cổ, biểu âm) theo cấu trúc hình thanh. Nghĩa là ngồi xổm, chụm chân lại. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu về chữ này ngoài phân tích cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他跍在地上休息。
Anh ấy ngồi xổm xuống đất nghỉ ngơi.
- 孩子们喜欢跍着玩耍。
Bọn trẻ thích ngồi xổm chơi đùa.
- 跍蹲是一种休息姿势。
Ngồi xổm là một tư thế nghỉ ngơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.