Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngồi xổm

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跍 là chữ hình thanh (ls=psc): 足 (túc — chân) là phần biểu nghĩa chỉ hành động liên quan đến chân; 古 (cổ) là phần biểu âm cho âm kū.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổ" (đọc theo 古, biểu âm): chân (足) gập xuống như người "cổ" đại ngồi xổm trước lửa.

Gương Hán-Việt

"cổ" — âm phụ, không phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

跍 là chữ hiếm; biết 足 (túc — chân) giúp nhận ra nhóm chữ về vận động chân như 跑, 跳, 踪.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 跍 gồm 足 (túc — chân, biểu nghĩa) + 古 (cổ, biểu âm) theo cấu trúc hình thanh. Nghĩa là ngồi xổm, chụm chân lại. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu về chữ này ngoài phân tích cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他跍在地上休息。tā kū zài dì shàng xiūxi. thanh 1

    Anh ấy ngồi xổm xuống đất nghỉ ngơi.

  • 孩子们喜欢跍着玩耍。háizimen xǐhuān kū zhe wánshuǎ. thanh 2

    Bọn trẻ thích ngồi xổm chơi đùa.

  • 跍蹲是一种休息姿势。kū dūn shì yī zhǒng xiūxi zīshì. thanh 1

    Ngồi xổm là một tư thế nghỉ ngơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ngồi xổm, cùng bộ 足; 蹲 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

  • cùng bộ 足, cùng tư thế ngồi/co chân

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.