Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngồi xoạc chân chữ bát

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踞 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 居 (Cư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ túc chỉ hành động của chân/bàn chân, 居 cho âm jù.

Hán-Việt: cứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cứ" (踞): CHÂN (足) CƯ trú — 踞 là ngồi xổm chắn lối, hay chiếm cứ một nơi như hổ ngồi chồm hỗm.

Gương Hán-Việt

cứ trong "cứ điểm" — điểm chiếm giữ; 踞 gợi hình ảnh chiếm cứ, chốt giữ địa thế.

Mở khoá kiến thức

Biết 踞 mở khoá: 盘踞 (chiếm cứ lâu dài), 踞守 (giữ chặt vị trí).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踞 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 足 (túc — chân) biểu nghĩa, chỉ tư thế của chân; 居 (cư) biểu âm cho âm jù. 踞 mô tả tư thế ngồi xoạc chân, ngồi chồm hỗm, hoặc chiếm cứ (như con thú ngồi chắn). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc, nghĩa: to crouch, to squat, to sit; to occupy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老虎盘踞在山头,威风凛凛。Lǎohǔ pánjù zài shāntóu, wēifēng lǐnlǐn. thanh 3

    Con hổ chiếm cứ đỉnh núi, oai phong lẫm liệt.

  • 他踞坐在石头上,悠然自得。Tā jùzuò zài shítou shang, yōurán zìdé. thanh 1

    Anh ấy ngồi chồm hỗm trên tảng đá, thong thả tự tại.

  • 土匪盘踞此地多年。Tǔfěi pánjù cǐdì duō nián. thanh 3

    Bọn thổ phỉ chiếm cứ vùng này nhiều năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jù, cùng nghĩa chiếm cứ (据守), chỉ khác bộ 手 vs 足

  • là thành phần biểu âm của 踞, cùng âm jū/jù, nhưng 居 nghĩa là ở, ngụ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.