Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笟 thuộc bộ 竹 (trúc — tre, trúc). Wiktionary không có mục từ; nghĩa và cấu trúc chưa được xác định. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cô": bộ 竹 (tre, trúc) → vật cô đơn làm từ tre — chữ hiếm, nghĩa chưa rõ.

Gương Hán-Việt

cô trong văn cổ — chữ hiếm bộ 竹

Mở khoá kiến thức

Biết 笟 giúp nhận diện chữ hiếm bộ 竹 khi tra tự điển Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy phân tích nguồn gốc từ Wiktionary cho 笟. Bộ 竹 (trúc — tre, trúc) cho biết liên quan đến vật liệu tre hoặc đồ vật làm từ tre. Nghĩa cụ thể chưa rõ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 笟是一个来源不明的罕见汉字。Gū shì yīgè láiyuán bùmíng de hǎnjiàn hànzì. thanh 1

    笟 là một chữ Hán hiếm gặp, nguồn gốc chưa rõ.

  • 笟属竹部,可能与竹制器物有关。Gū shǔ zhú bù, kěnéng yǔ zhú zhì qìwù yǒuguān. thanh 1

    笟 thuộc bộ 竹, có thể liên quan đến đồ vật làm từ tre.

  • 目前找不到笟字的使用例子。Mùqián zhǎo bù dào gū zì de shǐyòng lìzi. thanh 4

    Hiện tại không tìm thấy ví dụ sử dụng chữ 笟.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, hình dạng tương tự

  • cùng bộ 竹, cùng chữ hiếm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.