Nghĩa tiếng Việt
quả cân; nặng; cái búa lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锤 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 垂 (Thuỳ, biểu âm, âm chuí); chữ hình thanh. Chữ giản thể của 錘.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chuí/búa
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: chuỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuỳ": kim loại (钅) rũ nặng xuống (垂 — thuỳ) — cái chuỳ, búa nặng giáng xuống mạnh.
Gương Hán-Việt
"chuỳ" trong 锤 (chuỳ — búa) và 锤子 (chuỳ tử — cái búa).
Mở khoá kiến thức
Biết 锤 (chuỳ) mở khoá 锤子 (búa) và các từ về dụng cụ thủ công — HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 锤 là giản thể của 錘 (thay 釒 bằng 钅). Tiểu triện ghi nhận chữ phồn thể. Cấu trúc: 金 biểu nghĩa kim loại, 垂 biểu âm. Nghĩa là quả cân (vật kim loại nặng rủ xuống) và cái búa — công cụ kim loại nặng dùng để đập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.