Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chuí*liàn锤

Nghĩa tiếng Việt

rèn luyện, tôi luyện

Âm Hán Việt

chuỳ luyện

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bộ: 火 (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ mang tính trừu tượng, thường dùng cho 意志 (ý chí), 语言 (ngôn ngữ), 艺术 (nghệ thuật)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chuỳ luyện

Từng chữ

  • 锤chuỳquả cân; nặng; cái búa lớn
  • 炼luyệnluyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他通过艰苦的训练锤炼自己。Tā tōngguò jiānkǔ de xùnliàn chuíliàn zìjǐ. thanh 1
  • 这部小说经过反复锤炼才得以完成。Zhè bù xiǎoshuō jīngguò fǎnfù chuíliàn cái déyǐ wánchéng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.