Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ công cụ cầm tay, thường đi với động từ 用 (dùng), 拿 (cầm), 砸 (đập)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuỳ tử
Từng chữ
- 锤chuỳquả cân; nặng; cái búa lớn
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa子 là hậu tố, đọc nhẹ (zi); lượng từ chuẩn là 把 (bǎ — cái, cho dụng cụ có cán).
Câu ví dụ
- 他用锤子把钉子敲进墙里。
Anh ấy dùng búa đóng đinh vào tường.
- 工具箱里有一把锤子。
Trong hộp dụng cụ có một cái búa.
- 锤子是最基本的手工工具之一。
Búa là một trong những dụng cụ thủ công cơ bản nhất.
- 他把锤子挂回了工具架上。
Anh treo búa trở lại giá dụng cụ.
Kết hợp thường gặp
- 一把锤子
một cái búa
- 铁锤子
búa sắt
- 橡皮锤子
búa cao su
- 用锤子
dùng búa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.