Từ vựng tiếng Trung
zhòng

Nghĩa tiếng Việt

công cộng

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眾 là tượng hình cổ (pictograph): mặt trời (日) chiếu xuống ba người (㐺). Trong giáp cốt văn là 'mặt trời + ba người đứng'. Ở kim văn, đỉnh biến thành mắt nằm ngang (目) — tái diễn giải là 'đám đông dưới ánh mắt ai đó'. Đây là chữ hội ý biến thể theo thời gian.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chúng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'chúng': mắt (目) nhìn xuống ba người — khi nhiều người tụ tập đến mức cần phải nhìn tổng thể mới thấy hết, đó là 'chúng'.

Gương Hán-Việt

'chúng' trong 'công chúng', 'đại chúng', 'quần chúng', 'chúng sinh'

Mở khoá kiến thức

Biết 眾 mở khoá: 眾多 (đông đảo), 觀眾 (khán giả), 群眾 (quần chúng), 大眾 (đại chúng), 民眾 (nhân dân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眾 oracle 1
Giáp cốt văn
眾 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 眾 là tượng hình/hội ý: ban đầu là mặt trời (日) và ba con người (㐺), nghĩa 'người tập họp dưới ánh nắng'. Trong kim văn, phần đỉnh biến thành mắt nằm ngang (mắt 目), tái diễn giải là 'đám đông dưới ánh nhìn'. Phần dưới vẫn là ba hình người ghép lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 觀眾們熱烈鼓掌。Guānzhòng men rèliè gǔzhǎng. thanh 1

    Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.

  • 這個決定關係到大眾利益。Zhège juédìng guānxì dào dàzhòng lìyì. thanh 4

    Quyết định này liên quan đến lợi ích đại chúng.

  • 群眾的力量是無窮的。Qúnzhòng de lìliàng shì wúqióng de. thanh 2

    Sức mạnh của quần chúng là vô tận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 眾, giống hệt về nghĩa

  • cùng âm zhòng khi đọc tứ thanh, nghĩa 'nặng/quan trọng'

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.