Nghĩa tiếng Việt
công cộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眾 là tượng hình cổ (pictograph): mặt trời (日) chiếu xuống ba người (㐺). Trong giáp cốt văn là 'mặt trời + ba người đứng'. Ở kim văn, đỉnh biến thành mắt nằm ngang (目) — tái diễn giải là 'đám đông dưới ánh mắt ai đó'. Đây là chữ hội ý biến thể theo thời gian.
Hán-Việt: chúng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'chúng': mắt (目) nhìn xuống ba người — khi nhiều người tụ tập đến mức cần phải nhìn tổng thể mới thấy hết, đó là 'chúng'.
Gương Hán-Việt
'chúng' trong 'công chúng', 'đại chúng', 'quần chúng', 'chúng sinh'
Mở khoá kiến thức
Biết 眾 mở khoá: 眾多 (đông đảo), 觀眾 (khán giả), 群眾 (quần chúng), 大眾 (đại chúng), 民眾 (nhân dân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 眾 là tượng hình/hội ý: ban đầu là mặt trời (日) và ba con người (㐺), nghĩa 'người tập họp dưới ánh nắng'. Trong kim văn, phần đỉnh biến thành mắt nằm ngang (mắt 目), tái diễn giải là 'đám đông dưới ánh nhìn'. Phần dưới vẫn là ba hình người ghép lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 觀眾們熱烈鼓掌。
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
- 這個決定關係到大眾利益。
Quyết định này liên quan đến lợi ích đại chúng.
- 群眾的力量是無窮的。
Sức mạnh của quần chúng là vô tận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.