Nghĩa tiếng Việt
蝝
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讝 thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói). Wiktionary ghi nhận âm zhān nhưng không có định nghĩa (rfdef). Chữ rất hiếm, tạo muộn, chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Hán-Việt: chiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiêm": bộ 言 (lời nói) → lời chiêm ngôn — nói mê sảng, lời trong cơn chiêm bao; gần nghĩa 譫 (chiêm — nói mê).
Gương Hán-Việt
chiêm trong "chiêm ngôn" — lời nói mê sảng
Mở khoá kiến thức
Biết 讝 giúp nhận diện biến thể cổ của 譫 trong văn bản y học cổ về mê sảng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 讝 âm zhān, thuộc bộ 言, nhưng không cung cấp định nghĩa hay phân tích cấu trúc. Chữ rất hiếm, chỉ xuất hiện trong tự điển cổ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 讝是一个极为罕见的汉字。
讝 là một chữ Hán cực kỳ hiếm gặp.
- 讝字见于部分古代字典中。
Chữ 讝 xuất hiện trong một số tự điển cổ đại.
- 讝属言部,可能与说话有关。
讝 thuộc bộ 言, có thể liên quan đến lời nói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.