Từ vựng tiếng Trung
zhán

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ26 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讝 thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói). Wiktionary ghi nhận âm zhān nhưng không có định nghĩa (rfdef). Chữ rất hiếm, tạo muộn, chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Hán-Việt: chiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiêm": bộ 言 (lời nói) → lời chiêm ngôn — nói mê sảng, lời trong cơn chiêm bao; gần nghĩa 譫 (chiêm — nói mê).

Gương Hán-Việt

chiêm trong "chiêm ngôn" — lời nói mê sảng

Mở khoá kiến thức

Biết 讝 giúp nhận diện biến thể cổ của 譫 trong văn bản y học cổ về mê sảng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 讝 âm zhān, thuộc bộ 言, nhưng không cung cấp định nghĩa hay phân tích cấu trúc. Chữ rất hiếm, chỉ xuất hiện trong tự điển cổ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 讝是一个极为罕见的汉字。Zhān shì yīgè jíwéi hǎnjiàn de hànzì. thanh 1

    讝 là một chữ Hán cực kỳ hiếm gặp.

  • 讝字见于部分古代字典中。Zhān zì jiàn yú bùfèn gǔdài zìdiǎn zhōng. thanh 1

    Chữ 讝 xuất hiện trong một số tự điển cổ đại.

  • 讝属言部,可能与说话有关。Zhān shǔ yán bù, kěnéng yǔ shuōhuà yǒuguān. thanh 1

    讝 thuộc bộ 言, có thể liên quan đến lời nói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần như cùng nghĩa mê sảng, dạng phổ biến hơn

  • đồng âm zhān, cùng bộ 言

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.