Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

Chí

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贄 = 執 (Chấp, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: của báu); chữ hình thanh. Phần 貝 chỉ vật phẩm có giá trị, phần 執 cung cấp âm zhì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chí": 執 (cầm nắm) + 貝 (của báu) → tay cầm lễ vật đến bái kiến — lễ phẩm ra mắt trang trọng.

Gương Hán-Việt

chí — trong "chấp chí" (執贄 — mang lễ vật đến gặp), "chí kiến" (贄見 — bái kiến có lễ vật)

Mở khoá kiến thức

Biết 贄 mở khoá: 執贄 (chấp chí — mang lễ vật bái sư), 贄見 (chí kiến — ra mắt bằng lễ vật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 贄 là chữ hình thanh: 執 (biểu âm) + 貝 (biểu nghĩa: của báu). Nghĩa: lễ vật, quà tặng mà khách mang theo khi đến thăm trong các dịp trang trọng (gift typically carried by the visitor for ceremonious occasions). Thấy trong từ 執贄 (chấp chí — mang lễ vật đến gặp thầy).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人執贄拜師是一種禮節。gǔrén zhí zhì bàishī shì yī zhǒng lǐjié. thanh 3

    Người xưa mang lễ vật bái sư là một nghi lễ.

  • 贄見禮是拜訪時的慣例。zhìjiàn lǐ shì bàifǎng shí de guànlì. thanh 4

    Lễ ra mắt là thông lệ khi đến thăm.

  • 他帶著贄禮前去拜訪老師。tā dàizhe zhì lǐ qián qù bàifǎng lǎoshī. thanh 1

    Anh ấy mang theo lễ vật đến thăm thầy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 执 là giản thể của 執, thành phần biểu âm trong 贄

  • cùng âm zhì, nghĩa khác (chất lượng, con tin)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.