Nghĩa tiếng Việt
vò rượu bằng gỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觯 = 角 (Giác, biểu nghĩa: sừng/chén rượu) + 單 (Đơn, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 角 chỉ đây là đồ dùng liên quan đến sừng, phần 單 cho âm đọc gần zhì.
Hán-Việt: chí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chí": sừng (角) đơn (單) chiếc — chén rượu nhỏ làm từ sừng, dùng một mình trong nghi lễ cung đình.
Gương Hán-Việt
"chí" trong 觯爵 (chí tước — các loại chén rượu cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 觯 (chí) mở khoá từ vựng cổ về đồ nghi lễ: 觯爵 (chén rượu), 觚觯 (các loại chén đồng xanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 觶 (phồn thể) là chữ hình thanh gồm 角 (biểu nghĩa: sừng) và 單 (biểu âm). Nghĩa lịch sử: loại chén đồng nhỏ, tròn, dùng trong nghi lễ thời cổ đại Trung Hoa. Một trong tám loại chén rượu cổ, thường dùng trong lễ tế.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代祭祀时使用觯来盛酒。
Thời cổ đại, người ta dùng chén 觯 để đựng rượu trong lễ tế.
- 博物馆里展出了一件青铜觯。
Bảo tàng trưng bày một chiếc 觯 bằng đồng xanh.
- 觯是古代八种酒器之一。
觯 là một trong tám loại đồ đựng rượu cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.