Nghĩa tiếng Việt
Lữ
Âm Hán Việt
chí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 羽
- Số nét
- 11 nét
翐 thuộc bộ Vũ (羽, lông vũ), chưa có phân tích thành phần học thuật. Bộ thủ Vũ gợi liên quan đến chim, lông, bay. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ miêu tả tư thế bay của chim hoặc kết hợp thành từ láy.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: chí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chí": bộ Vũ (羽, lông vũ) — chí là chim bay vấp, loạng choạng; gợi 'chí' như chí hướng vươn lên dù vấp ngã.
Gương Hán-Việt
chí hướng — chí trong 'chí hướng', nhắc nhở vượt qua vấp ngã
Mở khoá kiến thức
Biết 翐 (chí) liên hệ bộ Vũ: 翻 (phiên), 翼 (dực, cánh), 翅 (sí, cánh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
翐 (chí) thuộc bộ Vũ (羽, lông vũ), không có nguồn từ nguyên học thuật trong Wiktionary. Nghĩa gốc liên quan đến chim vỗ cánh hoặc bay loạng choạng. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 翐鸟失势,坠于林中。
Chim bay loạng choạng mất thế, rơi vào rừng.
- 古文中翐字形容飞行不稳之态。
Trong cổ văn, 翐 tả trạng thái bay không vững.
- 此字「翐」極為罕見,見於古籍。
Chữ 「翐」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.