Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

Lữ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翐 thuộc bộ Vũ (羽, lông vũ), chưa có phân tích thành phần học thuật. Bộ thủ Vũ gợi liên quan đến chim, lông, bay. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: chí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chí": bộ Vũ (羽, lông vũ) — chí là chim bay vấp, loạng choạng; gợi 'chí' như chí hướng vươn lên dù vấp ngã.

Gương Hán-Việt

chí hướng — chí trong 'chí hướng', nhắc nhở vượt qua vấp ngã

Mở khoá kiến thức

Biết 翐 (chí) liên hệ bộ Vũ: 翻 (phiên), 翼 (dực, cánh), 翅 (sí, cánh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翐 (chí) thuộc bộ Vũ (羽, lông vũ), không có nguồn từ nguyên học thuật trong Wiktionary. Nghĩa gốc liên quan đến chim vỗ cánh hoặc bay loạng choạng. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 翐鸟失势,坠于林中。Zhì niǎo shī shì, zhuì yú lín zhōng. thanh 4

    Chim bay loạng choạng mất thế, rơi vào rừng.

  • 古文中翐字形容飞行不稳之态。Gǔwén zhōng zhì zì xíngrong fēixíng bù wěn zhī tài. thanh 3

    Trong cổ văn, 翐 tả trạng thái bay không vững.

  • 此字「翐」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "翐" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「翐」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Vũ, nghĩa cánh chim, phổ biến hơn

  • cùng bộ Vũ, dễ nhầm hình dạng phức tạp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.