Từ vựng tiếng Trung
zhī

Nghĩa tiếng Việt

cây dành dành

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

栀 (phồn thể 梔) có bộ 木 (mộc) biểu nghĩa chỉ loài cây. Cấu trúc chi tiết không ghi trong Wiktionary ngoài ghi chú {{Han etym}}. Nghĩa: cây dành dành, hoa trắng thơm (Gardenia jasminoides).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Chi": bộ cây (木) — cây dành dành (栀子花) nở hoa trắng thơm ngào ngạt; hoa "chi" trắng trong trẻo như tên gọi Hán-Việt 栀子.

Gương Hán-Việt

Chi trong 栀子 (chi tử) — quả dành dành; 栀子花 (chi tử hoa) — hoa dành dành

Mở khoá kiến thức

Biết 栀 mở khoá từ 栀子花 (hoa dành dành — gardenia), loài hoa trắng thơm biểu tượng cho vẻ đẹp tinh khiết trong thi ca Trung Quốc; cũng dùng nhuộm màu thực phẩm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

栀 (phồn thể 梔) là tên cây dành dành (gardenia, Cape jasmine — Gardenia jasminoides). Wiktionary có âm cổ (MC/OC) nhưng không phân tích cấu trúc học chi tiết. Bộ 木 biểu nghĩa chỉ loài cây. Nghĩa mở rộng: nhuộm màu vàng (từ quả dành dành). Chữ có hai cách đọc: văn ngôn và bạch thoại ở các phương ngữ. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 栀子花开了,香气扑鼻。Zhīzihuā kāi le, xiāngqì pūbí. thanh 1

    Hoa dành dành nở, hương thơm ngào ngạt.

  • 栀子果实可用于天然染色。Zhīzi guǒshí kěyòng yú tiānrán rǎnsè. thanh 1

    Quả dành dành có thể dùng để nhuộm màu tự nhiên.

  • 他送了一束栀子花给她。Tā sòng le yī shù zhīzihuā gěi tā. thanh 1

    Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa dành dành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, cùng âm zhī, nghĩa khác (cành cây)

  • đồng âm zhī, nghĩa khác (của, đi)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.