Nghĩa tiếng Việt
sáng loáng; sáng bóng; xiềng; như "xiềng xích" (vhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锃 (phồn thể 鋥) có bộ 金 (kim) biểu nghĩa chỉ kim loại. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Cấu trúc không xác định rõ. Chữ ít dùng, chủ yếu trong 锃亮 (sáng bóng loáng).
Hán-Việt: chắng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chắng": bộ 金 (kim loại) + âm chắng — kim loại 锃 sáng bóng chắng như gương sau khi lau chùi kỹ.
Gương Hán-Việt
chắng trong "chắng lượng" (锃亮 — sáng bóng loáng, bóng như gương)
Mở khoá kiến thức
Biết 锃 giúp nhận ra từ 锃亮 (sáng bóng loáng) và 锃光瓦亮 trong văn miêu tả đồ vật sạch bóng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锃 (phồn thể 鋥) mang bộ 金 (kim, kim loại), chỉ vật dụng kim loại sáng bóng sau khi đánh bóng. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他把地板擦得锃亮。
Anh ta lau sàn sáng bóng loáng.
- 锃亮的皮鞋让人印象深刻。
Đôi giày da sáng bóng gây ấn tượng sâu.
- 这把刀锃光瓦亮,非常锋利。
Con dao này bóng sáng loáng, rất sắc bén.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.