Nghĩa tiếng Việt
sét đánh; quẻ Chấn (ngưỡng bồn) trong Kinh Dịch:; - 2 vạch trên đứt, tượng Lôi (sấm); - tượng trưng: con trai trưởng, hành Mộc, tuổi Mão, hướng Đông
Âm Hán Việt
chấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 雨
- Số nét
- 15 nét
震 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/sấm/hiện tượng thời tiết) + 辰 (Thìn, biểu âm); chữ hình thanh. Mưa kèm sấm sét rung chuyển trời đất, đúng nghĩa 'chấn động'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự rung lắc mạnh hoặc làm danh từ chỉ thiên tai như động đất.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhèn/rung chuyển
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chấn": 雨 (mưa) + 辰 (Thìn) — mưa kèm sấm sét làm rung trời đất, đúng nghĩa 'chấn động' trong 地震 (động đất), 震惊 (kinh ngạc), 震撼 (chấn động).
Gương Hán-Việt
'chấn' trong 'chấn động', 'địa chấn', 'chấn hưng'
Mở khoá kiến thức
Nắm 震 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 震, 地震, 震惊, 震动, 震撼.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 震 là hình thanh: 雨 (mưa, biểu nghĩa — nhóm hiện tượng tự nhiên từ trời) + 辰 (Thìn, biểu âm). Nghĩa gốc 'sấm sét, rung chuyển'; mở rộng sang 'chấn động, kinh ngạc, gây sốc' (地震, 震惊, 震撼). Cũng là tên một quẻ trong Kinh Dịch.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 昨晚发生了地震。
Đêm qua xảy ra động đất.
- 这个消息让我很震惊。
Tin này khiến tôi rất kinh ngạc.
- 音乐声震动着房间。
Tiếng nhạc làm rung cả phòng.
- 这场电影非常震撼。
Bộ phim này rất chấn động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.