Nghĩa tiếng Việt
thanh gỗ bắc ngang sau xe, khung xe; sao Chẩn (một trong Nhị thập bát tú)
Âm Hán Việt
chẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 車
- Số nét
- 9 nét
轸 là chữ không có phân tích thành tố rõ ràng từ nguồn Wiktionary. Cấu trúc thị giác có bộ 車 (xa — xe). Chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích hội ý hay hình thanh cụ thể ngoài dạng kim văn và tiểu triện.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bộ phận xe hoặc tính từ chỉ sự đau thương, lo lắng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: chẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chẩn": bộ Xa (車 — xe) + phần ngang phía sau — 轸 là thanh gỗ chẩn đỡ đáy xe, cũng là điểm tựa của trái tim đau (chẩn ưu — nỗi sầu).
Gương Hán-Việt
"chẩn" trong 軫憂 (chẩn ưu — sầu muộn, trong văn cổ), Chẩn tú (sao Chẩn — một trong Nhị thập bát tú)
Mở khoá kiến thức
Biết 轸 giúp nhận chòm sao Chẩn (軫宿) trong thiên văn cổ và cụm 軫懷 (chẩn hoài — mang lòng thương xót).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích thành tố tường minh cho 軫/轸. Chữ liên quan đến xe cộ — có bộ 車. Dạng kim văn và tiểu triện đã tồn tại. Nghĩa gốc: thanh gỗ ngang phía sau xe, khung xe; mở rộng sang nghĩa đau lòng/sầu muộn và tên chòm sao Chẩn. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về cấu trúc nội tại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 轸宿是二十八宿之一。
Sao Chẩn là một trong Nhị thập bát tú.
- 古代的车有轸作为支撑。
Xe thời cổ có thanh 轸 làm điểm đỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.