Nghĩa tiếng Việt
khuyên răn; viết chữ hay khắc vào gỗ để trông làm gương; đơn vị đếm lông chim, bằng 10 cái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箴 = 𥫗/竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 咸 (Hàm, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: que tre nhọn dùng như kim châm. Nghĩa mở rộng sang lời khuyên răn (khắc trên thẻ tre để ghi nhớ).
Hán-Việt: cham
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chăm": 竹 (tre) + 咸 (hàm/tất cả) — que tre nhọn "chăm" châm vào tất cả lỗi sai để khuyên răn.
Gương Hán-Việt
chăm trong 箴言 (chăm ngôn — lời khuyên răn, châm ngôn); 箴规 (chăm quy — lời can gián)
Mở khoá kiến thức
Biết 箴 mở khoá từ 箴言 (châm ngôn/lời khuyên răn) — sách Châm Ngôn trong Kinh Thánh cũng dùng chữ này.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
箴 là chữ hình thanh: 竹 (biểu nghĩa, tre) + 咸 (biểu âm). Wiktionary ghi: que tre nhọn, đầu kim — a bamboo needle, probe. Từ đó mở rộng sang nghĩa can gián, khuyên răn (như kim châm vào trái tim). Tiểu triện được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人有言,可以为箴。
Lời người xưa có thể làm châm ngôn để ghi nhớ.
- 这句箴言让我受益一生。
Câu châm ngôn này đã giúp ích cho tôi cả đời.
- 领导者需要接受忠言箴规。
Người lãnh đạo cần tiếp nhận lời trung thành can gián.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.