Nghĩa tiếng Việt
nào, thế nào (trợ từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怎 (Chẩm) = 乍 (Sạ, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim); chữ hình thanh. Dùng làm trợ từ nghi vấn "thế nào, sao".
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chẩm": 乍 (Sạ, gợi âm) đặt trên trái tim 心 — trong lòng băn khoăn "làm sao đây?"; 怎 hỏi "thế nào".
Gương Hán-Việt
"chẩm" ít gặp trong từ Hán-Việt thường dùng; gần với nghĩa "thế nào".
Mở khoá kiến thức
Biết 怎 là nắm được nhóm từ hỏi quan trọng: 怎么, 怎样, 怎么样.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 怎 là chữ hình thanh ghép 乍 (biểu âm) với 心 (trái tim — biểu nghĩa). Chữ này được dùng làm đại từ/trợ từ nghi vấn, nghĩa "thế nào, làm sao, tại sao".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个字怎么写?
Chữ này viết thế nào?
- 你怎么了?
Bạn làm sao vậy?
- 今天天气怎么样?
Thời tiết hôm nay thế nào?
- 怎么去学校?
Đi đến trường thế nào?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.