Nghĩa tiếng Việt
không hẹn mà gặp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遘 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi đường) + 冓 (Cấu, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 辶 chỉ hành động di chuyển/gặp gỡ trên đường, 冓 cho âm gòu/cấu.
Hán-Việt: cấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cấu" (gòu): đang đi (辶) mà gặp cấu (冓 — xây gặp nhau) — 遘 là cuộc gặp gỡ bất ngờ không hẹn trước.
Gương Hán-Việt
cấu — xuất hiện trong 遘難 (cấu nạn: gặp tai nạn), 遘遇 (cấu ngộ: tình cờ gặp).
Mở khoá kiến thức
Biết 遘 giúp đọc các đoạn thơ văn cổ về những cuộc gặp gỡ định mệnh trong thơ Đường và văn Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 辵 (sước, viết tắt là 辶) biểu nghĩa chỉ việc đi đường; 冓 (cấu) biểu âm cho âm gòu. Wiktionary ghi: {{Han compound|辵|alt1=辶|冓|c1=s|c2=p|t1=walk|ls=psc}}. Nghĩa gốc là tình cờ gặp gỡ, không hẹn mà gặp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 旅途中偶然遘遇故人。
Trên đường tình cờ gặp lại bạn cũ.
- 遘难是古文中遭遇灾祸之意。
遘難 trong văn cổ nghĩa là gặp tai họa bất ngờ.
- 遘字表示不期而遇。
Chữ 遘 diễn đạt ý không hẹn mà gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.