Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố ziriconi, Zr
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锆 có bộ 金 (kim, kim loại) gợi nghĩa nguyên tố kim loại. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: cáo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cáo": 锆 có bộ 金 (kim loại) — kim loại cáo bền chắc, dùng trong lò phản ứng hạt nhân vì chịu nhiệt tốt.
Gương Hán-Việt
锆 xuất hiện trong thuật ngữ khoa học; "cáo" là tên Hán-Việt của nguyên tố zirconium.
Mở khoá kiến thức
Biết 锆 giúp đọc tài liệu khoa học vật liệu, hạt nhân và hóa học bằng tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锆 không có dữ liệu Wiktionary cấu trúc chi tiết. Đây là chữ hiện đại đặt tên cho nguyên tố zirconium (Zr, số hiệu nguyên tử 40). Bộ 金 (kim loại) gợi tính chất kim loại của nguyên tố. Không có ảnh cổ tự. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锆是核反应堆燃料棒的常用材料。
Zirconium là vật liệu thường dùng làm thanh nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân.
- 氧化锆具有优异的耐高温性能。
Zirconia (oxit zirconium) có khả năng chịu nhiệt độ cao xuất sắc.
- 锆合金广泛应用于航空航天领域。
Hợp kim zirconium được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.