Từ vựng tiếng Trung
gāo

Nghĩa tiếng Việt

mỡ màng, nhẵn bóng

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睾 là dạng biến dạng của 皋 (cao — bờ đầm, vùng đất cao) do ảnh hưởng của 睪. Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại dạng biến thể này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cao": chữ biến dạng từ 皋 (vùng đất cao) — 睾丸 là tinh hoàn, thuật ngữ y học sản khoa nam giới.

Gương Hán-Việt

Đọc Hán-Việt: cao. 睾 gần như chỉ dùng trong thuật ngữ y học 睾丸 (cao hoàn — tinh hoàn).

Mở khoá kiến thức

Biết 睾 mở khoá 睾丸 (gāowán — tinh hoàn) và 睾丸素 (testosterone) trong thuật ngữ y sinh học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睾 liushutong 1睾 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary: 睾 là dạng biến dạng của 皋 (cao — bờ đầm) dưới ảnh hưởng hình thức của 睪 (tinh hoàn). Chữ tạo muộn, chỉ dùng trong thuật ngữ y học 睾丸 (cao hoàn — tinh hoàn). Lục thư thông còn lưu lại. Chưa có cổ văn giáp cốt/kim văn chính thức.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 睾丸是男性的生殖器官之一。Gāowán shì nánxìng de shēngzhí qìguān zhī yī. thanh 1

    Tinh hoàn là một trong các cơ quan sinh sản của nam giới.

  • 睾丸素影响男性的第二性征。Gāowánsù yǐngxiǎng nánxìng de dì èr xìngzhēng. thanh 1

    Testosterone ảnh hưởng đến đặc trưng sinh dục thứ cấp của nam giới.

  • 医生检查了他的睾丸健康状况。Yīshēng jiǎnchá le tā de gāowán jiànkāng zhuàngkuàng. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra tình trạng sức khỏe tinh hoàn của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 睾 biến dạng từ 皋; 皋 là bờ đầm/cao nguyên

  • ảnh hưởng hình thức lên 睾; 睪 là dạng cổ của tinh hoàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.