Nghĩa tiếng Việt
cái khăn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
巾 là chữ tượng hình — vẽ một mảnh vải treo rủ xuống. Là bộ thủ độc lập, xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến vải vóc, khăn, cờ (布, 帽, 帆, 帝, 师, 带).
Hán-Việt: can
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cân": vẽ một mảnh vải treo rủ xuống — đó là 'cân', cái khăn.
Gương Hán-Việt
'Cân' trong 'mao cân' (khăn lông), 'cân quắc' (khăn đai — nữ giới), 'phục cân' (đội khăn).
Mở khoá kiến thức
Biết 巾 mở khoá 毛巾 (mao cân, khăn mặt), 围巾 (vi cân, khăn quàng cổ), 餐巾 (khăn ăn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 巾 là chữ tượng hình vẽ một mảnh vải treo rủ xuống — chính là cái khăn. Là bộ thủ độc lập, xuất hiện trong rất nhiều chữ liên quan tới vải vóc, khăn, cờ phướn: 布 (vải), 帽 (mũ), 帆 (buồm), 帝 (đế — có khăn áo), 师 (sư), 带 (đai). Nghĩa gốc 'cái khăn vải', sau dùng cho khăn nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请给我一条毛巾。
Xin đưa cho tôi một chiếc khăn.
- 冬天我要戴围巾。
Mùa đông tôi phải đeo khăn quàng cổ.
- 妈妈给我买了一条新围巾。
Mẹ đã mua cho tôi một chiếc khăn quàng mới.
- 用毛巾擦擦脸。
Dùng khăn lau mặt đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.