Nghĩa tiếng Việt
(xem: bồng bột 篷勃)
Âm Hán Việt
bồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 16 nét
篷 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 逢 (Phùng, biểu âm: góp âm péng). Chữ hình thanh — 竹 chỉ vật liệu tre làm mái che thuyền hoặc lều, 逢 góp âm. Nghĩa chính là mái che bằng tre, lều bạt.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các loại tấm che bằng vải bạt, tre nứa trên xe, thuyền hoặc dựng ngoài trời.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bồng": 竹 (tre) đan lại 逢 (phùng — gặp nhau, chắp lại) tạo mái bồng che trên thuyền.
Gương Hán-Việt
bồng trong 帐篷 (trướng bồng — lều bạt), 船篷 (thuyền bồng — mái thuyền)
Mở khoá kiến thức
Biết 篷 (bồng) mở khoá: 帐篷 (lều bạt), 船篷 (mái che thuyền), 车篷 (mui xe).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 篷 là chữ hình thanh: 竹 (trúc, tre) làm biểu nghĩa, 逢 (phùng) làm biểu âm. Nghĩa gốc là mái che bằng tre trên thuyền hoặc xe ngựa. Mở rộng sang lều, bạt căng. 帐篷 (lều bạt) là từ ghép thông dụng nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们在山上搭了一顶帐篷。
Họ đã dựng một chiếc lều trên núi.
- 帐篷里可以容纳六个人。
Lều bạt có thể chứa sáu người.
- 雨水打在帐篷上发出声响。
Mưa đập vào lều phát ra tiếng động.
- 船篷破了。
Mui thuyền bị rách rồi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.