Nghĩa tiếng Việt
mâu thuẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
誖 chứa bộ 言 (lời nói), gợi nghĩa lời nói ngang ngược, trái lý. Wiktionary ghi nhận đây là dị thể của 悖 (bội, ngang ngược). Chữ có giáp cốt văn và tiểu triện.
Hán-Việt: bội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bội": lời (言) bội phản — bội bạc, ngang ngược, phản lại đạo lý.
Gương Hán-Việt
bội — trong 'bội phản', 'bội ơn', 'bội nghĩa'
Mở khoá kiến thức
Biết 誖 (bội) liên kết với 'bội phản', 'bội ơn' — lời nói và hành động trái đạo lý trong tiếng Việt gốc Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 誖 là dị thể của 悖 (ngang ngược, lộn xộn, trái lý). Chữ thuộc bộ 言 (lời nói). Giáp cốt văn và tiểu triện đã có dạng này. Nghĩa: đi ngược, ngang ngược, lộn xộn — dùng trong 誖暴 (bạo ngược), 誖逆 (phản nghịch).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 誖逆之人,不忠不孝。
Kẻ phản nghịch, không trung không hiếu.
- 誖暴的行為令人不齒。
Hành vi bạo ngược khiến người ta coi thường.
- 誖字與悖字同義,均指違背道理。
Chữ 誖 và chữ 悖 đồng nghĩa, đều chỉ vi phạm đạo lý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.