Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誖 chứa bộ 言 (lời nói), gợi nghĩa lời nói ngang ngược, trái lý. Wiktionary ghi nhận đây là dị thể của 悖 (bội, ngang ngược). Chữ có giáp cốt văn và tiểu triện.

Hán-Việt: bội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bội": lời (言) bội phản — bội bạc, ngang ngược, phản lại đạo lý.

Gương Hán-Việt

bội — trong 'bội phản', 'bội ơn', 'bội nghĩa'

Mở khoá kiến thức

Biết 誖 (bội) liên kết với 'bội phản', 'bội ơn' — lời nói và hành động trái đạo lý trong tiếng Việt gốc Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誖 oracle 1誖 oracle 2誖 oracle 3誖 oracle 4
Giáp cốt văn
誖 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 誖 là dị thể của 悖 (ngang ngược, lộn xộn, trái lý). Chữ thuộc bộ 言 (lời nói). Giáp cốt văn và tiểu triện đã có dạng này. Nghĩa: đi ngược, ngang ngược, lộn xộn — dùng trong 誖暴 (bạo ngược), 誖逆 (phản nghịch).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 誖逆之人,不忠不孝。bèi nì zhī rén, bù zhōng bù xiào. thanh 4

    Kẻ phản nghịch, không trung không hiếu.

  • 誖暴的行為令人不齒。bèi bào de xíngwéi lìng rén bù chǐ. thanh 4

    Hành vi bạo ngược khiến người ta coi thường.

  • 誖字與悖字同義,均指違背道理。bèi zì yǔ bèi zì tóngyì, jūn zhǐ wéibèi dàolǐ. thanh 4

    Chữ 誖 và chữ 悖 đồng nghĩa, đều chỉ vi phạm đạo lý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể đồng nghĩa, cùng âm bèi, dùng thay thế nhau

  • đồng âm bèi, đều có nghĩa quay lưng, phản lại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.