Nghĩa tiếng Việt
áo lót ngực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褙 có bộ 衤(y, quần áo/vải) biểu nghĩa và 背 biểu âm theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary ghi {{Han etym|偝}}, tham chiếu dạng cổ 偝. Nghĩa là dán lót vải hoặc giấy vào mặt sau.
Hán-Việt: bội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bội": bộ vải (衤) + lưng (背) — dán vải vào "lưng" tờ tranh để gia cố, đó là kỹ thuật 褙.
Gương Hán-Việt
褙 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 褙 mở khoá từ vựng nghề đóng sách và bảo tồn thư pháp truyền thống Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
褙 liên quan đến dạng cổ 偝, theo Wiktionary. Có bộ 衤(y, vải/quần áo) biểu nghĩa, 背 (bèi, lưng) biểu âm. Nghĩa gốc: lót vải/giấy vào mặt sau (lưng) của vật; nay dùng trong nghề đóng bìa sách, ép tranh thư pháp. Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 装裱师傅把字画褙好。
Người thợ đóng khung đã lót vải gia cố bức thư pháp xong.
- 褙纸可以增加书页的耐久性。
Lót giấy có thể tăng độ bền của trang sách.
- 这幅画需要重新褙裱。
Bức tranh này cần được lót vải và đóng khung lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.