Nghĩa tiếng Việt
người tốt bụng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
菩 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 咅 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹gốc chỉ cây cỏ, phần 咅 cho âm. Ngày nay 菩 chủ yếu dùng trong phiên âm Phật giáo (菩薩 — Bồ Tát).
Hán-Việt: bồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bồ": 菩 bồ tát từ bi — cây cỏ 艹nhỏ bé nhưng mang trí tuệ 咅 giác ngộ như cây Bồ Đề.
Gương Hán-Việt
bồ tát (菩薩 — Bodhisattva), bồ đề (菩提 — Bodhi)
Mở khoá kiến thức
Biết 菩 mở khoá: 菩萨 (bồ tát — Bodhisattva), 菩提 (bồ đề — cây giác ngộ), 菩提树 (cây bồ đề).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 菩 là hình thanh: 艸/艹(cỏ, biểu nghĩa) + 咅 (biểu âm). Chủ yếu dùng trong phiên âm tiếng Phạn: 菩薩 (Bodhisattva — Bồ Tát), 菩提 (Bodhi — Bồ Đề). Hán-Việt: 'bồ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 菩萨保佑,一切平安。
Bồ Tát phù hộ, mọi sự bình an.
- 释迦牟尼在菩提树下悟道。
Đức Phật giác ngộ dưới cây bồ đề.
- 寺庙里供奉着观音菩萨。
Trong chùa thờ Quan Âm Bồ Tát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.