Nghĩa tiếng Việt
Buổi chiều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晡 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời/thời gian) + 甫 (Phủ, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 日 liên quan đến thời điểm trong ngày, 甫 cho âm bū. Nghĩa là giờ Thân (3-5 giờ chiều) — khoảng buổi chiều muộn.
Hán-Việt: bô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bô" (giờ Thân): 日 (mặt trời) + 甫 (âm) — mặt trời đã nghiêng về tây lúc 3-5 chiều, giờ Thân trong lịch Trung Hoa — thời điểm ăn bữa chiều.
Gương Hán-Việt
bô trong "nhật bô" (日晡) — buổi chiều, khoảng giờ Thân
Mở khoá kiến thức
Biết 晡 giúp đọc hiểu hệ thống 12 giờ cổ Trung Hoa và văn học miêu tả cảnh vật buổi chiều tà.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 晡 = 日 (mặt trời/thời gian, biểu nghĩa) + 甫 (biểu âm). Chỉ giờ Thân trong hệ thống thập nhị chi thời gian cổ Trung Hoa, tương đương 3-5 giờ chiều. Cũng chỉ buổi chiều muộn/đầu tối. Phổ biến trong tiếng Mân Nam và Quảng Đông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 晡时是下午三至五点。
Giờ Thân (晡時) là từ 3 đến 5 giờ chiều.
- 日晡时分,炊烟袅袅升起。
Vào giờ Thân buổi chiều, khói bếp nhẹ nhàng bay lên.
- 他们约定晡时在茶馆见面。
Họ hẹn gặp nhau ở quán trà vào giờ Thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.