Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词Tính từ形容词
bié
別/彆

Nghĩa tiếng Việt

chia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là

Âm Hán Việt

biệt

1 chữ7 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 别 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

别 = 另 (Lánh, khác/riêng) + 刂 (Đao, dao). Đây là biến thể giản hoá của 別 (cổ là 𠮠 + 刂 chỉ việc chia tách xương thịt bằng dao). Hội ý: dao cắt cho khác đi — biểu thị 'phân biệt, chia tay, khác biệt'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị sự ngăn cấm, khuyên can không nên làm gì.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Thường dùng để ngăn cản hành động: 别去, 别说. Trong từ ghép như 特别, 差别 thì giữ nghĩa 'khác biệt'. Lưu ý thanh điệu: bié (thanh 2) khi ngăn cản, có thể đọc nhẹ 'bie' trong khẩu ngữ nhanh.

  • /bié/chia tay
  • /bié/đừng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: biệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Biệt' nghĩa là 'khác, chia tay, đừng'. Nhớ: 另 (Lánh, khác) + 刂 (Đao, dao) — lưỡi dao chia một bên 'khác' ra khỏi khối chung, đó là 'biệt'.

Gương Hán-Việt

Chữ 别 (Biệt) đi vào 'tạm biệt' (再见 hoặc 道别), 'biệt thự', 'khác biệt' (区别), 'đặc biệt' (特别).

Mở khoá kiến thức

Nắm 别 (Biệt) mở khoá 别人 (biệt nhân — người khác), 特别 (đặc biệt), 区别 (khu biệt — khác biệt), 告别 (cáo biệt — chia tay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

别 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 别 là biến thể của 別, trong đó 𠮠 (giống miệng) được thay bằng 另 (lánh) cho dễ viết. Cấu tạo cổ là hội ý: 刂 (dao) cắt 𠮠 (mảnh xương) — chia tách thịt khỏi xương, từ đó nghĩa mở rộng 'phân biệt, chia lìa, đừng'. Năm 1956 dạng 别 được chính thức công nhận, đồng thời dùng làm giản thể của 彆.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 别说话。bié shuōhuà. thanh 2

    Đừng nói chuyện.

  • 这件衣服很特别。zhè jiàn yīfu hěn tèbié. thanh 4

    Bộ đồ này rất đặc biệt.

  • 我不认识别人。wǒ bú rènshi biérén. thanh 3

    Tôi không quen người khác.

  • 我们没有什么区别。wǒmen méiyǒu shénme qūbié. thanh 3

    Chúng tôi không có khác biệt gì.

  • Bié thanh 2zài thanh 4gōng thanh 1gòng thanh 4chǎng thanh 3suǒ thanh 3 thanh 4shēng thanh 1xuān thanh 1huá. thanh 2

    Đừng làm ồn ào ở nơi công cộng.

  • thanh 2bié thanh 2de thanh 5shí thanh 2hou thanh 5 thanh 4jiā thanh 1xīn thanh 1 thanh 3dōu thanh 1hěn thanh 3shāng thanh 1gǎn. thanh 3

    Lúc ly biệt, trong lòng mọi người đều rất đau buồn.

  • Bié thanh 2dān thanh 1xīn, thanh 1 thanh 1qiè thanh 4dōu thanh 1huì thanh 4hǎo thanh 3 thanh 3lái thanh 2de. thanh 5

    Đừng lo lắng, mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp lên thôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 刂 bên phải, dễ nhầm khi viết tay

  • cùng bộ 刂 và cùng HSK thấp, dễ lẫn

  • là phần bên trái của 别, dùng riêng cũng có nghĩa 'khác'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.