Nghĩa tiếng Việt
hai ngựa đóng kèm nhau (chạy song song); song song, đối nhau, sát nhau, liền nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骈 là chữ hình thanh: 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 并 (Tinh/Bính, biểu âm). Nghĩa gốc là hai ngựa song song kéo xe, từ đó mở rộng sang 'sóng đôi, song hành' và đặc biệt chỉ thể văn biền ngẫu (骈文) — lối viết đối câu từng cặp.
Hán-Việt: biền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biền": hai con ngựa (馬) sóng đôi (并) kéo xe — biền ngẫu, sóng đôi đẹp đều như văn biền ngẫu.
Gương Hán-Việt
biền trong 骈文 (biền văn — thể văn biền ngẫu), 骈俪 (biền lệ — đối ngẫu)
Mở khoá kiến thức
Biết 骈 mở khoá 骈文 (biền văn), 骈俪 (đối ngẫu), 骈枝 (nhánh sinh đôi) trong văn học cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
骈 (Hán-Việt: biền) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 馬 (ngựa) + 并 (song song, biểu âm). Hình ảnh hai ngựa kéo xe song song — biểu tượng cho sự sóng đôi, đối xứng. 骈文 (biền văn) là thể văn cổ viết thành từng cặp câu đối xứng về cả âm điệu lẫn nghĩa, đặc biệt thịnh hành thời Nam Bắc triều.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 骈文是中国古代文学的重要体裁之一。
Biền văn là một thể loại văn học quan trọng của Trung Quốc cổ đại.
- 这篇文章写得骈四俪六,非常工整。
Bài văn này viết theo lối biền tứ lệ lục, rất chỉnh tề.
- 骈肩接踵指人群拥挤。
Vai sát vai chân nối chân — chỉ đám đông chen chúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.