Nghĩa tiếng Việt
khập khiễng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹁 là chữ độc thể, bộ 足 (túc). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo nội bộ. Có ảnh tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: biền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biền": bộ 足 (chân) — dáng chân "biền" đi không đều, khập khiễng mà lại có vẻ uyển chuyển như vũ điệu.
Gương Hán-Việt
"biền" trong 蹁躚 (biền tiên — dáng đi uyển chuyển, nhảy múa)
Mở khoá kiến thức
Biết 蹁 giúp hiểu từ thơ văn cổ: 蹁躚 (dáng bay lượn nhẹ nhàng, uyển chuyển).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 蹁 (biền) theo Wiktionary nghĩa là đi khập khiễng (walk with a limp). Dùng trong 蹁躚 — dáng đi uyển chuyển, nhảy múa. Bộ 足 liên quan đến chân, dáng đi. Có ảnh tiểu triện từ hanziyuan. Không có phân tích cấu tạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蝴蝶蹁跹,翩翩起舞。
Bướm bay lượn uyển chuyển, nhảy múa nhẹ nhàng.
- 蹁指走路不稳,一跛一跛的。
蹁 chỉ dáng đi không vững, khập khiễng.
- 蹁躚形容舞姿轻盈优美。
蹁躚 tả vũ điệu thanh thoát, uyển chuyển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.