Từ vựng tiếng Trung
bēn

Nghĩa tiếng Việt

rực rỡ, sáng sủa

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贲 = 卉 (biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/trang sức quý); chữ hình thanh. Bộ 貝 gợi ý vẻ rực rỡ như trang sức quý, 卉 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí" (贲卦): 貝 (vỏ sò rực rỡ) + 卉 (biểu âm) — sự rực rỡ lộng lẫy như vỏ sò óng ánh trong Kinh Dịch.

Gương Hán-Việt

贲卦 (bí quái) — quẻ Bí trong Kinh Dịch; 贲然 (bí nhiên) — rực rỡ, huy hoàng

Mở khoá kiến thức

Biết 贲 mở khoá: 贲卦 (quẻ Bí — Kinh Dịch), 贲然 (rực rỡ), 虎贲 (hổ bôn — lính tinh nhuệ mạnh mẽ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贲 (bēn/bì), dạng phồn thể 賁, theo Wiktionary là chữ hình thanh: 卉 (biểu âm, đọc bì *prals) + 貝 (bối — vỏ sò/của cải, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là rực rỡ, sáng sủa — như trang sức vỏ sò rực rỡ. Âm bēn (*pɯːn) mượn từ từ đồng âm 奔 (chạy). Dùng làm quẻ trong Kinh Dịch: quẻ Bí (賁卦).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 贲然而至,宾主尽欢。bēn rán ér zhì, bīn zhǔ jìn huān. thanh 1

    Hào hứng đến nơi, chủ khách đều vui.

  • 虎贲是古代勇猛的武士。hǔbēn shì gǔdài yǒngměng de wǔshì. thanh 3

    Hổ bôn là những võ sĩ dũng mãnh thời cổ đại.

  • 《易经》中有贲卦,象征文饰之美。Yìjīng zhōng yǒu bì guà, xiàngzhēng wénshì zhī měi. thanh 4

    Kinh Dịch có quẻ Bí, tượng trưng vẻ đẹp văn hoa trang điểm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bēn, khác nghĩa — 奔 là chạy, 贲 là rực rỡ/hổ bôn

  • cùng bộ 貝, cùng chỉ của cải/ban thưởng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.