Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
bēn

Nghĩa tiếng Việt

rực rỡ, sáng sủa

Âm Hán Việt

bôn, bí

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 贲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

贲 = 卉 (biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/trang sức quý); chữ hình thanh. Bộ 貝 gợi ý vẻ rực rỡ như trang sức quý, 卉 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm định ngữ để chỉ sự rực rỡ, long trọng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bôn, bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí" (贲卦): 貝 (vỏ sò rực rỡ) + 卉 (biểu âm) — sự rực rỡ lộng lẫy như vỏ sò óng ánh trong Kinh Dịch.

Gương Hán-Việt

贲卦 (bí quái) — quẻ Bí trong Kinh Dịch; 贲然 (bí nhiên) — rực rỡ, huy hoàng

Mở khoá kiến thức

Biết 贲 mở khoá: 贲卦 (quẻ Bí — Kinh Dịch), 贲然 (rực rỡ), 虎贲 (hổ bôn — lính tinh nhuệ mạnh mẽ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贲 (bēn/bì), dạng phồn thể 賁, theo Wiktionary là chữ hình thanh: 卉 (biểu âm, đọc bì *prals) + 貝 (bối — vỏ sò/của cải, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là rực rỡ, sáng sủa — như trang sức vỏ sò rực rỡ. Âm bēn (*pɯːn) mượn từ từ đồng âm 奔 (chạy). Dùng làm quẻ trong Kinh Dịch: quẻ Bí (賁卦).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • bēn thanh 1rán thanh 2ér thanh 2zhì, thanh 4bīn thanh 1zhǔ thanh 3jìn thanh 4huān. thanh 1

    Hào hứng đến nơi, chủ khách đều vui.

  • 虎贲是古代勇猛的武士。hǔbēn shì gǔdài yǒngměng de wǔshì. thanh 3

    Hổ bôn là những võ sĩ dũng mãnh thời cổ đại.

  • 《易经》中有贲卦,象征文饰之美。Yìjīng zhōng yǒu bì guà, xiàngzhēng wénshì zhī měi. thanh 4

    Kinh Dịch có quẻ Bí, tượng trưng vẻ đẹp văn hoa trang điểm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bēn, khác nghĩa — 奔 là chạy, 贲 là rực rỡ/hổ bôn

  • cùng bộ 貝, cùng chỉ của cải/ban thưởng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.